SO SÁNH SẢN PHẨM

So sánh sản phẩm Camera Wifi Xoay EZVIZ C6N 4Mpx 2K H.265 và Camera Wifi Ngoài Trời EZVIZ H8C 4MP 2K+ - Đàm Thoại 2 Chiều - Xoay 360 Độ

Camera Wifi Xoay EZVIZ C6N 4Mpx 2K H.265

Camera Wifi Xoay EZVIZ C6N 4Mpx 2K H.265

799.000 đ

Camera Wifi Ngoài Trời EZVIZ H8C 4MP 2K+ - Đàm Thoại 2 Chiều - Xoay 360 Độ

Camera Wifi Ngoài Trời EZVIZ H8C 4MP 2K+ - Đàm Thoại 2 Chiều - Xoay 360 Độ

1.399.000 đ

Camera
Image Sensor: CMOS quét lũy tiến 1/3” @ F2.2 CMOS quét lũy tiến 1/3”
Min. Illumination: 0,5 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux có hồng ngoại (dữ liệu thu được từ các phòng thí nghiệm của EZVIZ)
Signal System:
Shutter time: Màn trập tự điều chỉnh Màn trập tự điều chỉnh
Slow shutter:
Effective Pixels:
Lens: 4 mm, góc nhìn: 88° (Chéo), 75° (Ngang), 41° (Dọc) 4mm@ F1.6, góc quan sát: 46° (Dọc), 89° (Ngang), 104°
Lens Mount: M12 M12
Adjustment Range:
Day& Night: IR-cut filter with auto-switching Bộ lọc hồng ngoại IR tự động
Wide Dynamic Range: D-WDR Chống ngược sáng kỹ thuật số
Digital noise reduction: 3D DNR 3D DNR
Focus:
Video Frame Rate: Tối đa: 20 khung hình / giây; Tự thích ứng trong quá trình truyền mạng Tối đa: 30fps; Tự điều chỉnh trong quá trình truyền dữ liệu qua mạng
Synchronization:
S/N Ratio:
Compression Standard
Video Compression: H.265 / H.264 H.265 / H.264
H.264 code profile: Main profile
Video bit rate: Bitrate tự điều chỉnh. Quad HD; Full HD; Hi-Def; Tiêu chuẩn. Bitrate tự điều chỉnh.
Audio Compression:
Audio bit rate: Self-adaptive Tự điều chỉnh
Dual Stream:
Triple Streams:
Image
Max. Image Resolution: 4Mpx
Frame Rate: Tối đa: 20 fps; Tự điều chỉnh trong quá trình truyền dữ liệu qua mạng Tối đa: 30fps; Tự điều chỉnh trong quá trình truyền dữ liệu qua mạng
Sub Stream:
Third Stream:
Image Enhancement:
Image Settings: Yes Yes
BLC: Yes
HLC: Support Support
3D DNR: Yes Yes
ROI:
Day/Night Switch: IR-cut filter with auto-switching IR-cut filter with auto-switching
Wi-fi
Wireless Standards IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Channel Bandwidth Supports 20 MHz Supports 20 MHz
Security 64 / 128-bit WEP, WPA / WPA2, WPA-PSK / WPA2-PSK 64 / 128-bit WEP, WPA / WPA2, WPA-PSK / WPA2-PSK
Transfer Rate 11b: 11 Mbps, 11g: 54 Mbps, 11n: 72 Mbps 11b: 11 Mbps, 11g: 54 Mbps, 11n: 72 Mbps
Wireless Range 30 mét
Network
Network Storage: Support Micro SD card (Max. 256G) Micro USB
Alarm Trigger: Motion detection AI Person Detection
Protocols: EZVIZ cloud proprietary protocol EZVIZ cloud proprietary protocol
General Function: Anti-Flicker, Dual-Stream, Heart Beat, Mirror Image, Password Protection, Watermark Chống rung, Luồng dữ liệu kép, Nhịp tim, Bảo vệ bằng mật khẩu, Mã hóa video
System Compatibility:
Intelligent
Behavior analysis:
Interface
Communication Interface: 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port
Audio: Support mono soundtrack, 1 build-in microphone, 1 build-in speaker
Alarm: Yes AI
Video Output: 4Mpx, 2Mpx, 1MPX 4MP
On-board storage: Built-in microSD/SDHC/SDXC slot, up to 512 GB
Reset Button: Yes Yes
Audio
Environment Noise Filtering:
Audio Sampling Rate:
Smart Feature-set
Exception Detections:
Recognition:
Region Entrance: Support 1 fixed region for each stream
Unattended Baggage:
Object Removal:
Region Exiting:
Line Crossing Detection:
Intrusion Detection:
General
IR Range: Max. 10 meters 30 mét
Operation Conditions:
Power Supply: DC 5V / 2A DC 12V / 1A
Power Consumption: Tối đa 5W TỐI ĐA 12W
Impact Protection: -10°C đến 45°C, độ ẩm từ 95% trở xuống (không ngưng tụ) -30 °C đến 50°C, độ ẩm từ 95% trở xuống (không ngưng tụ)
Weather Proof: No Thiết kế chống chịu thời tiết
Dimensions: Kích thước 88 × 88,2 × 119 mm Kích thước đóng gói 103 × 103 × 186 mm Kích thước 100,05 x 129,19 x 149,75 mm Kích thước đóng gói 140 x 140 x 192 mm
Weight: 252 g Trọng lượng (Tính cả bao bì) 745 g (26,28 oz) đối với phiên bản tiêu chuẩn EU Khối lượng tịnh 435 g (15,34 oz)
Đánh giá thảo luận

Bạn vui lòng nhập thông tin bên dưới để hoàn tất quá trình gửi đánh giá, thảo luận

Kênh Video Của Hệ Thống Giám Sát

Xem tất cả