Camera Wifi Dùng Pin Sạc EZVIZ CB2 1080P 2MP - Pin 2.000mAh - Đàm Thoại 2 Chiều
x
1.499.000 đ
Camera Wifi Ngoài Trời EZVIZ H3C 4MP 2K+ - IP 67 - AI - Màu Bang Đêm - Đàm Thoại 2 Chiều
x
1.349.000 đ
Camera
Image Sensor:
Cảm biến CMOS quét lũy tiến 1/2,8” 2MP
1/2.7” Progressive Scan CMOS
Min. Illumination:
0,1 Lux
0,01 Lux khi ở chế độ (F2.0, AGC BẬT), 0 Lux khi có hồng ngoại
Signal System:
Shutter time:
Màn trập tự điều chỉnh
Màn trập tự điều chỉnh
Slow shutter:
Effective Pixels:
Lens:
4 mm @F1.6, góc nhìn: 100°, 85° (Chéo), 46° (Ngang)
2,8 mm @F2.0, góc nhìn: 109° (Ngang), 120°(Chéo)
Lens Mount:
M12
M12
Adjustment Range:
Day& Night:
Bộ lọc hồng ngoại IR tự động
Bộ lọc ngắt bật bằng hồng ngoại chuyển đổi tự động
Wide Dynamic Range:
Chống ngược sáng kỹ thuật số
Digital WDR
Digital noise reduction:
3D DNR
3D DNR
Focus:
Video Frame Rate:
Tối đa 15fps; Tự điều chỉnh khi chuyển mạng
Tối đa: 30fps; Tự điều chỉnh trong quá trình truyền dữ liệu qua mạng
Synchronization:
S/N Ratio:
Compression Standard
Video Compression:
H.265 / H.264
H.265 / H.264
H.264 code profile:
Yes
Video bit rate:
Full HD; HD; Chuẩn. Bitrate tự điều chỉnh.
Quad HD; Độ nét cao; Full HD; Độ nét chuẩn. Bitrate tự điều chỉnh
Audio Compression:
Audio bit rate:
Tự điều chỉnh
Tự điều chỉnh
Dual Stream:
Triple Streams:
Image
Max. Image Resolution:
2MP, 1920 x 1080
4 Mbps
Frame Rate:
Tối đa 15fps; Tự điều chỉnh khi chuyển mạng
Sub Stream:
Third Stream:
Image Enhancement:
Image Settings:
Yes
BLC:
Yes
Support
HLC:
Yes
Support
3D DNR:
Yes
3D DNR
ROI:
Day/Night Switch:
IR-cut filter with auto-switching
Tự động
Wi-fi
Wireless Standards
IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency
2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
2,4GHz ~ 2,4835 GHz
Channel Bandwidth
Hỗ trợ 20 MHz
Hỗ trợ 20MHz
Security
64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK
64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK
Transfer Rate
11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: 150Mbps
11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: 144Mbps
Wireless Range
Network
Network Storage:
Cloud Ezviz
Alarm Trigger:
Phát hiện dáng người bằng công nghệ PIR
Phát hiện hình dạng người, Phát hiện chuyển động, Phát hiện vẫy tay
Protocols:
EZVIZ cloud proprietary protocol
EZVIZ cloud proprietary protocol
General Function:
Anti-Flicker, Dual-Stream, Heart Beat, Mirror Image, Password Protection, Watermark
System Compatibility:
Intelligent
Behavior analysis:
Interface
Communication Interface:
Làm việc với Alexa, Trợ lý Google, IFTTT
Audio:
Support mono soundtrack, 1 build-in microphone, 1 build-in speaker
Alarm:
PIR
Yes
Video Output:
2MP
4MP, 2560 x 1440
On-board storage:
Built-in microSD/SDHC/SDXC slot, up to 256 GB
Built-in microSD/SDHC/SDXC slot, up to 512 GB
Reset Button:
YES
Yes
Audio
Environment Noise Filtering:
Audio Sampling Rate:
Smart Feature-set
Exception Detections:
Recognition:
Region Entrance:
Support 1 fixed region for each stream
Unattended Baggage:
Object Removal:
Region Exiting:
Line Crossing Detection:
Intrusion Detection:
General
IR Range:
5 mét
Max. 30m (98.43 ft.)
Operation Conditions:
-10°C đến 45°C (14°F đến 113°F), Độ ẩm 95% trở xuống (không ngưng tụ)
-30 °C to 50°C ( -22 °F to 122 °F ), humidity 95% or less (non-condensing)
Power Supply:
Nguồn điện DC 5V/2A (Mua riêng)
Dung lượng pin 2000 mAh
DC 12V / 1A
Power Consumption:
Nguồn điện DC 5V/2A (Mua riêng)
Dung lượng pin 2000 mAh
MAX. 9W
Impact Protection:
Weather Proof:
Không
IP67
Dimensions:
Kích thước 51,3 x 39,1 x 39,1 mm (2,0 x 1,5 x 1,5 inch)
Kích thước đóng gói 126 x 91 x 50 mm (5,0 x 3,6 x 2,0 inch)
Dimensions 72 × 72 × 157 mm (2.83 × 2.83 × 5.98 inch)
Packaging Dimensions 227 × 100 × 92 mm (8.94 × 3.94 × 3.62 inch)
Weight:
Trọng lượng trần Không có giá đỡ: 85,6 g (3,02 oz)
Weight(With Package) 539 g (19.01 oz)
Net Weight 330 g (11.64 oz)