Camera Wifi Dùng Pin Sạc EZVIZ CB2 1080P 2MP - Pin 2.000mAh - Đàm Thoại 2 Chiều
x
1.499.000 đ
Camera IP Wifi Ngoài Trời EZVIZ H8C 1080P 2MP - Đàm Thoại 2 Chiều - Xoay 360 Độ
x
1.199.000 đ
Camera
Image Sensor:
Cảm biến CMOS quét lũy tiến 1/2,8” 2MP
CMOS 1/2,7"
Min. Illumination:
0,1 Lux
0.5 Lux @(F1.6, Bật tự động kiểm soát độ lợi AGC), 0 Lux khi bật hồng ngoại (Dữ liệu được lấy từ các phòng thí nghiệm của EZVIZ)
Signal System:
Shutter time:
Màn trập tự điều chỉnh
Màn trập tự điều chỉnh
Slow shutter:
Effective Pixels:
Lens:
4 mm @F1.6, góc nhìn: 100°, 85° (Chéo), 46° (Ngang)
4mm @ F2.0, góc quan sát: 46° (Dọc), 89°(Ngang), 104° (Chéo) 6mm @ F2.0, góc quan sát: 28° (Dọc), 52°(Ngang), 60° (Chéo)
Lens Mount:
M12
M12
Adjustment Range:
Day& Night:
Bộ lọc hồng ngoại IR tự động
Bộ lọc hồng ngoại IR tự động
Wide Dynamic Range:
Chống ngược sáng kỹ thuật số
Chống ngược sáng kỹ thuật số
Digital noise reduction:
3D DNR
3D DNR
Focus:
Video Frame Rate:
Tối đa 15fps; Tự điều chỉnh khi chuyển mạng
Tối đa: 30fps; Tự điều chỉnh trong quá trình truyền dữ liệu qua mạng
Synchronization:
S/N Ratio:
Compression Standard
Video Compression:
H.265 / H.264
H.265 / H.264
H.264 code profile:
Video bit rate:
Full HD; HD; Chuẩn. Bitrate tự điều chỉnh.
Ultra-HD; Hi-Def; Standard. Adaptive bit rate
Audio Compression:
Audio bit rate:
Tự điều chỉnh
Self-Adaptive
Dual Stream:
Triple Streams:
Image
Max. Image Resolution:
2MP, 1920 x 1080
Frame Rate:
Tối đa 15fps; Tự điều chỉnh khi chuyển mạng
Tối đa: 30fps; Tự điều chỉnh trong quá trình truyền dữ liệu qua mạng
Sub Stream:
Third Stream:
Image Enhancement:
Image Settings:
Yes
Yes
BLC:
Yes
Yes
HLC:
Yes
Support
3D DNR:
Yes
Yes
ROI:
Day/Night Switch:
IR-cut filter with auto-switching
IR-cut filter with auto-switching
Wi-fi
Wireless Standards
IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency
2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Channel Bandwidth
Hỗ trợ 20 MHz
Supports 20 MHz
Security
64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK
64 / 128-bit WEP, WPA / WPA2, WPA-PSK / WPA2-PSK
Transfer Rate
11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: 150Mbps
11b: 11 Mbps, 11g: 54 Mbps, 11n: 72 Mbps
Wireless Range
30 mét
Network
Network Storage:
Alarm Trigger:
Phát hiện dáng người bằng công nghệ PIR
AI Person Detection
Protocols:
EZVIZ cloud proprietary protocol
EZVIZ cloud proprietary protocol
General Function:
Chống rung, Hai luồng dữ liệu, Heart Beat, Bảo vệ bằng mật khẩu, Dấu mờ watermark
System Compatibility:
Intelligent
Behavior analysis:
Interface
Communication Interface:
1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port
Audio:
Support mono soundtrack, 1 build-in microphone, 1 build-in speaker
Alarm:
PIR
AI
Video Output:
2MP
2Mp
On-board storage:
Built-in microSD/SDHC/SDXC slot, up to 256 GB
Built-in microSD/SDHC/SDXC slot, up to 512 GB
Reset Button:
YES
Yes
Audio
Environment Noise Filtering:
Audio Sampling Rate:
Smart Feature-set
Exception Detections:
Recognition:
Region Entrance:
Support 1 fixed region for each stream
Unattended Baggage:
Object Removal:
Region Exiting:
Line Crossing Detection:
Intrusion Detection:
General
IR Range:
5 mét
30 mét
Operation Conditions:
-10°C đến 45°C (14°F đến 113°F), Độ ẩm 95% trở xuống (không ngưng tụ)
Power Supply:
Nguồn điện DC 5V/2A (Mua riêng)
Dung lượng pin 2000 mAh
DC 12V / 1A
Power Consumption:
Nguồn điện DC 5V/2A (Mua riêng)
Dung lượng pin 2000 mAh
TỐI ĐA 12W
Impact Protection:
-30° C đến 50° C, độ ẩm 95% trở xuống (không ngưng tụ)
Weather Proof:
Không
Thiết kế chống chịu thời tiết
Dimensions:
Kích thước 51,3 x 39,1 x 39,1 mm (2,0 x 1,5 x 1,5 inch)
Kích thước đóng gói 126 x 91 x 50 mm (5,0 x 3,6 x 2,0 inch)
Kích thước 100.05 × 129.19 × 149.75 mm
Kích thước đóng gói 140 x 140 x 192 mm
Weight:
Trọng lượng trần Không có giá đỡ: 85,6 g (3,02 oz)
Trọng lượng (Tính cả bao bì) 730 g
Khối lượng tịnh 420 g